cất hàng

cất hàng

Người bán hàng đi chợ đầu mối để cất hàng quần áo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mua hàng hóa, thu mua hàng hóa: Hành động của người mua (thường thương lái, đại ) mua một lượng hàng hóa từ người sản xuất, người bán lẻ hoặc tại một địa điểm để mang đi nơi khác bán lại hoặc tích trữ.
    • Nhận hàng, lấy hàng: Hành động đến lấy hàng hóa đã được mua hoặc đặt trước tại một kho, cửa hàng, bến bãi để vận chuyển đi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các thương lái thường về các vùng quê để cất hàng nông sản trực tiếp từ nông dân. (Các thương lái thường về các vùng quê để mua hàng nông sản trực tiếp từ nông dân.)
    • Công ty đã cử nhân viên ra bến cảng để cất hàng nhập khẩu. (Công ty đã cử nhân viên ra bến cảng để nhận hàng nhập khẩu.)
    • Anh ấy chuyên đi cất hàng quần áochợ đầu mối về báncửa hàng của mình. (Anh ấy chuyên đi mua hàng quần áochợ đầu mối về báncửa hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cất hàng mùa": thu mua hàng hóa theo mùa vụ, thường nông sản, khi chúng được thu hoạch với số lượng lớn giá có thể thấp hơn.
    • Các doanh nghiệp đang tích cực cất hàng mùa thanh long để xuất khẩu. (Các doanh nghiệp đang tích cực thu mua hàng mùa thanh long để xuất khẩu.)
  • "cất hàng tích trữ": mua dự trữ một lượng lớn hàng hóa với kỳ vọng giá sẽ tăng trong tương lai.
    • Nhiều người lo ngại tình trạng cất hàng tích trữ sẽ đẩy giá mặt hàng thiết yếu lên cao. (Nhiều người lo ngại tình trạng mua hàng tích trữ sẽ đẩy giá mặt hàng thiết yếu lên cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Thu mua (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động mua vào, tập trung hàng hóa, thường dùng trong bối cảnh thương mại, kinh doanh.
    • Công ty chuyên thu mua phế liệu. (Công ty chuyên mua phế liệu.)
  • Nhập hàng (động từ): nhập hàng hóa về, có thể từ nơi khác hoặc từ nhà sản xuất.
    • Cửa hàng mới nhập hàng mẫu mã rất đẹp. (Cửa hàng mới nhập hàng mẫu mã rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mua hàng: hành động mua nói chung.
  • Thu gom: tập trung, gom lại (hàng hóa thường nhỏ lẻ, phân tán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cất hàng lên: hoàn thành việc nhận, bốc xếp hàng hóa lên phương tiện vận chuyển.
    • Xong việc cất hàng lên xe, họ lập tức lên đường. (Xong việc bốc hàng lên xe, họ lập tức lên đường.)
  • Đi cất hàng: đi đến một địa điểm để mua hoặc lấy hàng.
    • Sáng sớm, bố tôi đã phải đi cất hàngchợ đầu mối. (Sáng sớm, bố tôi đã phải đi mua hàngchợ đầu mối.)
Thành ngữ liên quan
  • Buôn tảo, bán tần / Buôn thúng bán mẹt: chỉ hoạt động buôn bán nhỏ lẻ, thường liên quan đến việc phải tự đi "cất hàng" ở nhiều nơi. Tuy không chứa trực tiếp từ "cất hàng", nhưng ngữ cảnh sử dụng thường gặp.
    • ấy một thân một mình buôn thúng bán mẹt nuôi các con ăn học. ( ấy một thân một mình buôn bán nhỏ nuôi các con ăn học.)